TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

афали́на

giống cáiđộng vật
afalína[ɐfɐˈlʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên афали́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

афали́на nghĩa là cá heo mũi chai.

Nghĩa của афали́на

Danh từ

  1. Cá heo mũi chai.

Biến cách của афали́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?афали́наафали́ны
Sinh cách кого? чего?афали́ныафали́н
Tặng cách кому? чему?афали́неафали́нам
Đối cách кого? что?афали́нуафали́н
Công cụ cách кем? чем?афали́нойафали́нами
Giới cách о ком? о чём?афали́неафали́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

афалина nghĩa là gì?

афалина (danh từ) nghĩa là cá heo mũi chai.

афалина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là афали́на (phiên âm Latinh afalína, IPA [ɐfɐˈlʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.