TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

афери́ст

giống đựcđộng vật
aferíst[ɐfʲɪˈrʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên афери́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

афери́ст nghĩa là kẻ gian lận.

Nghĩa của афери́ст

Danh từ

  1. Kẻ gian lận, kẻ làm việc ám muội.

Biến cách của афери́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?афери́стафери́сты
Sinh cách кого? чего?афери́стаафери́стов
Tặng cách кому? чему?афери́стуафери́стам
Đối cách кого? что?афери́стаафери́стов
Công cụ cách кем? чем?афери́стомафери́стами
Giới cách о ком? о чём?афери́стеафери́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

аферист nghĩa là gì?

аферист (danh từ) nghĩa là kẻ gian lận.

аферист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là афери́ст (phiên âm Latinh aferíst, IPA [ɐfʲɪˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.