афери́ст
Dấu sắc trên афери́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
афери́ст nghĩa là kẻ gian lận.
Nghĩa của афери́ст
Danh từ
- Kẻ gian lận, kẻ làm việc ám muội.
Biến cách của афери́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | афери́ст | афери́сты |
| Sinh cách кого? чего? | афери́ста | афери́стов |
| Tặng cách кому? чему? | афери́сту | афери́стам |
| Đối cách кого? что? | афери́ста | афери́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | афери́стом | афери́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | афери́сте | афери́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
аферист nghĩa là gì?
аферист (danh từ) nghĩa là kẻ gian lận.
аферист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là афери́ст (phiên âm Latinh aferíst, IPA [ɐfʲɪˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.