TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

афи́ша

giống cáibất động vật
afíša[ɐˈfʲiʂə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên афи́ша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

афи́ша nghĩa là quảng cáo, áp phích.

Nghĩa của афи́ша

Danh từ

  1. [Giấy, tờ] quảng cáo, áp phích.
    • театра́льная афи́шаquảng cáo (áp phích) nhà hát

Biến cách của афи́ша (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?афи́шаафи́ши
Sinh cách кого? чего?афи́шиафи́ш
Tặng cách кому? чему?афи́шеафи́шам
Đối cách кого? что?афи́шуафи́ши
Công cụ cách кем? чем?афи́шейафи́шами
Giới cách о ком? о чём?афи́шеафи́шах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

афиша nghĩa là gì?

афиша (danh từ) nghĩa là quảng cáo, áp phích.

афиша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là афи́ша (phiên âm Latinh afíša, IPA [ɐˈfʲiʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.