TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Афи́ны

giống cáibất động vật
Afíny[ɐˈfʲinɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Афи́ны chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Афи́ны nghĩa là nhã điển, á thiên.

Nghĩa của Афи́ны

Danh từ riêng

  1. Nhã điển, á thiên.

Biến cách của Афи́ны (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?Афи́ны
Sinh cách кого? чего?Афи́н
Tặng cách кому? чему?Афи́нам
Đối cách кого? что?Афи́ны
Công cụ cách кем? чем?Афи́нами
Giới cách о ком? о чём?Афи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với Афи́ны

  • Я поеду в Афины. Tôi sẽ đi Athens. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2521606

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Афины nghĩa là gì?

Афины (danh từ riêng) nghĩa là nhã điển, á thiên.

Афины đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Афи́ны (phiên âm Latinh Afíny, IPA [ɐˈfʲinɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.