TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баклажа́н

giống đựcbất động vật
baklažán[bəkɫɐˈʐan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баклажа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баклажа́н nghĩa là cà tím, cà dái dê.

Nghĩa của баклажа́н

Danh từ

  1. растение [cây] cà tím, cà dái dê (Solanum melogena).
  2. плод. [quả, trái] cà tím, cà dái dê.

Biến cách của баклажа́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?баклажа́нбаклажа́ны
Sinh cách кого? чего?баклажа́набаклажа́нов
Tặng cách кому? чему?баклажа́нубаклажа́нам
Đối cách кого? что?баклажа́нбаклажа́ны
Công cụ cách кем? чем?баклажа́номбаклажа́нами
Giới cách о ком? о чём?баклажа́небаклажа́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

баклажан nghĩa là gì?

баклажан (danh từ) nghĩa là cà tím, cà dái dê.

баклажан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баклажа́н (phiên âm Latinh baklažán, IPA [bəkɫɐˈʐan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.