баклажа́н
Dấu sắc trên баклажа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
баклажа́н nghĩa là cà tím, cà dái dê.
Nghĩa của баклажа́н
Danh từ
- растение [cây] cà tím, cà dái dê (Solanum melogena).
- плод. [quả, trái] cà tím, cà dái dê.
Biến cách của баклажа́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | баклажа́н | баклажа́ны |
| Sinh cách кого? чего? | баклажа́на | баклажа́нов |
| Tặng cách кому? чему? | баклажа́ну | баклажа́нам |
| Đối cách кого? что? | баклажа́н | баклажа́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | баклажа́ном | баклажа́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | баклажа́не | баклажа́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
баклажан nghĩa là gì?
баклажан (danh từ) nghĩa là cà tím, cà dái dê.
баклажан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là баклажа́н (phiên âm Latinh baklažán, IPA [bəkɫɐˈʐan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.