TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́кен

giống đựcbất động vật
báken[ˈbakʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́кен chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́кен nghĩa là phao, phao tiêu.

Nghĩa của ба́кен

Danh từ

  1. Phao, phao tiêu.
    • плаву́чий ба́кенphao nổi, phù tiêu

Biến cách của ба́кен (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́кенба́кены
Sinh cách кого? чего?ба́кенаба́кенов
Tặng cách кому? чему?ба́кенуба́кенам
Đối cách кого? что?ба́кенба́кены
Công cụ cách кем? чем?ба́кеномба́кенами
Giới cách о ком? о чём?ба́кенеба́кенах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бакен nghĩa là gì?

бакен (danh từ) nghĩa là phao, phao tiêu.

бакен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́кен (phiên âm Latinh báken, IPA [ˈbakʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.