бакла́н
Dấu sắc trên бакла́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бакла́н nghĩa là chim cộc, cốc.
Nghĩa của бакла́н
Danh từ
- Chim cộc, cốc (Pralacrocorax).
Biến cách của бакла́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бакла́н | бакла́ны |
| Sinh cách кого? чего? | бакла́на | бакла́нов |
| Tặng cách кому? чему? | бакла́ну | бакла́нам |
| Đối cách кого? что? | бакла́на | бакла́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | бакла́ном | бакла́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | бакла́не | бакла́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
баклан nghĩa là gì?
баклан (danh từ) nghĩa là chim cộc, cốc.
баклан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бакла́н (phiên âm Latinh baklán, IPA [bɐˈkɫan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.