TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бакла́н

giống đựcđộng vật
baklán[bɐˈkɫan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бакла́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бакла́н nghĩa là chim cộc, cốc.

Nghĩa của бакла́н

Danh từ

  1. Chim cộc, cốc (Pralacrocorax).

Biến cách của бакла́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бакла́нбакла́ны
Sinh cách кого? чего?бакла́набакла́нов
Tặng cách кому? чему?бакла́нубакла́нам
Đối cách кого? что?бакла́набакла́нов
Công cụ cách кем? чем?бакла́номбакла́нами
Giới cách о ком? о чём?бакла́небакла́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

баклан nghĩa là gì?

баклан (danh từ) nghĩa là chim cộc, cốc.

баклан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бакла́н (phiên âm Latinh baklán, IPA [bɐˈkɫan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.