TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бактериофа́г

giống đựcbất động vật
bakteriofág[bəktʲɪrʲɪɐˈfak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бактериофа́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бактериофа́г nghĩa là thực khuẩn thể.

Nghĩa của бактериофа́г

Danh từ

  1. Thực khuẩn thể.

Biến cách của бактериофа́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бактериофа́гбактериофа́ги
Sinh cách кого? чего?бактериофа́габактериофа́гов
Tặng cách кому? чему?бактериофа́губактериофа́гам
Đối cách кого? что?бактериофа́гбактериофа́ги
Công cụ cách кем? чем?бактериофа́гомбактериофа́гами
Giới cách о ком? о чём?бактериофа́гебактериофа́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бактериофаг nghĩa là gì?

бактериофаг (danh từ) nghĩa là thực khuẩn thể.

бактериофаг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бактериофа́г (phiên âm Latinh bakteriofág, IPA [bəktʲɪrʲɪɐˈfak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.