бакте́рия
Dấu sắc trên бакте́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бакте́рия nghĩa là vi khuẩn, vi trùng.
Nghĩa của бакте́рия
Danh từ
- Vi khuẩn, vi trùng.
Biến cách của бакте́рия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бакте́рия | бакте́рии |
| Sinh cách кого? чего? | бакте́рии | бакте́рий |
| Tặng cách кому? чему? | бакте́рии | бакте́риям |
| Đối cách кого? что? | бакте́рию | бакте́рий |
| Công cụ cách кем? чем? | бакте́рией | бакте́риями |
| Giới cách о ком? о чём? | бакте́рии | бакте́риях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với бакте́рия
- Мытьё рук - один из способов борьбы с бактериями. Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4517272
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бактерия nghĩa là gì?
бактерия (danh từ) nghĩa là vi khuẩn, vi trùng.
бактерия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бакте́рия (phiên âm Latinh baktérija, IPA [bɐkˈtʲerʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.