баловство́
Dấu sắc trên баловство́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
баловство́ nghĩa là sự cưng, nuông, nghịch, nghịch ngợm.
Nghĩa của баловство́
Danh từ
- Sự cưng, nuông, chiều chuộng, nuông chiều.
- шалости [điều, việc] nghịch, nghịch ngợm, đùa nghịch.
Biến cách của баловство́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | баловство́ |
| Sinh cách кого? чего? | баловства́ |
| Tặng cách кому? чему? | баловству́ |
| Đối cách кого? что? | баловство́ |
| Công cụ cách кем? чем? | баловство́м |
| Giới cách о ком? о чём? | баловстве́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
баловство nghĩa là gì?
баловство (danh từ) nghĩa là sự cưng, nuông, nghịch, nghịch ngợm.
баловство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là баловство́ (phiên âm Latinh balovstvó, IPA [bəɫɐfstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.