TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баловство́

giống trungbất động vật
balovstvó[bəɫɐfstˈvo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баловство́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баловство́ nghĩa là sự cưng, nuông, nghịch, nghịch ngợm.

Nghĩa của баловство́

Danh từ

  1. Sự cưng, nuông, chiều chuộng, nuông chiều.
  2. шалости [điều, việc] nghịch, nghịch ngợm, đùa nghịch.

Biến cách của баловство́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?баловство́
Sinh cách кого? чего?баловства́
Tặng cách кому? чему?баловству́
Đối cách кого? что?баловство́
Công cụ cách кем? чем?баловство́м
Giới cách о ком? о чём?баловстве́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

баловство nghĩa là gì?

баловство (danh từ) nghĩa là sự cưng, nuông, nghịch, nghịch ngợm.

баловство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баловство́ (phiên âm Latinh balovstvó, IPA [bəɫɐfstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.