TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бальза́м

giống đựcbất động vật
balʹzám[bɐlʲˈzam] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бальза́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бальза́м nghĩa là nhựa thơm, dầu thơm.

Nghĩa của бальза́м

Danh từ

  1. Nhựa thơm, dầu thơm, bôm, banzam.
    • перен.nguồn an ủi

Biến cách của бальза́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бальза́мбальза́мы
Sinh cách кого? чего?бальза́мабальза́мов
Tặng cách кому? чему?бальза́мубальза́мам
Đối cách кого? что?бальза́мбальза́мы
Công cụ cách кем? чем?бальза́момбальза́мами
Giới cách о ком? о чём?бальза́мебальза́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бальзам nghĩa là gì?

бальзам (danh từ) nghĩa là nhựa thơm, dầu thơm.

бальзам đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бальза́м (phiên âm Latinh balʹzám, IPA [bɐlʲˈzam]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.