TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́льный

bálʹnyj[ˈbalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́льный nghĩa là hội khiêu vũ.

Nghĩa của ба́льный

Tính từ

  1. Thuộc về vũ hội, hội khiêu vũ.
    • ба́льный та́нецđiệu nhảy vũ hội
    • ба́льное пла́тьеáo vũ hội

Biến cách của ба́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchба́льныйба́льноеба́льнаяба́льные
Sinh cáchба́льногоба́льногоба́льнойба́льных
Tặng cáchба́льномуба́льномуба́льнойба́льным
Đối cáchба́льный / ба́льногоба́льноеба́льнуюба́льные / ба́льных
Công cụ cáchба́льнымба́льнымба́льнойба́льными
Giới cáchба́льномба́льномба́льнойба́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

бальный nghĩa là gì?

бальный (tính từ) nghĩa là hội khiêu vũ.

бальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́льный (phiên âm Latinh bálʹnyj, IPA [ˈbalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.