TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

балюстра́да

giống cáibất động vật
baljustráda[bəlʲʊˈstradə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên балюстра́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

балюстра́да nghĩa là lan can, tay vịn.

Nghĩa của балюстра́да

Danh từ

  1. Lan can, tay vịn.

Biến cách của балюстра́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?балюстра́дабалюстра́ды
Sinh cách кого? чего?балюстра́дыбалюстра́д
Tặng cách кому? чему?балюстра́дебалюстра́дам
Đối cách кого? что?балюстра́дубалюстра́ды
Công cụ cách кем? чем?балюстра́дойбалюстра́дами
Giới cách о ком? о чём?балюстра́дебалюстра́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

балюстрада nghĩa là gì?

балюстрада (danh từ) nghĩa là lan can, tay vịn.

балюстрада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là балюстра́да (phiên âm Latinh baljustráda, IPA [bəlʲʊˈstradə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.