TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бамбу́к

giống đựcbất động vật
bambúk[bɐmˈbuk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бамбу́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бамбу́к nghĩa là cây tre, trúc.

Nghĩa của бамбу́к

Danh từ

  1. Cây tre, trúc, vầu, nứa (Bambuseae).

Biến cách của бамбу́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бамбу́кбамбу́ки
Sinh cách кого? чего?бамбу́кабамбу́ков
Tặng cách кому? чему?бамбу́кубамбу́кам
Đối cách кого? что?бамбу́кбамбу́ки
Công cụ cách кем? чем?бамбу́комбамбу́ками
Giới cách о ком? о чём?бамбу́кебамбу́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бамбук nghĩa là gì?

бамбук (danh từ) nghĩa là cây tre, trúc.

бамбук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бамбу́к (phiên âm Latinh bambúk, IPA [bɐmˈbuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.