ба́мия
giống cáibất động vật
bámija[ˈbamʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ба́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́мия nghĩa là mướp tây, đậu bắp.
Nghĩa của ба́мия
Danh từ
- Mướp tây, đậu bắp.
Biến cách của ба́мия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́мия | ба́мии |
| Sinh cách кого? чего? | ба́мии | ба́мий |
| Tặng cách кому? чему? | ба́мии | ба́миям |
| Đối cách кого? что? | ба́мию | ба́мии |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́мией | ба́миями |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́мии | ба́миях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бамия nghĩa là gì?
бамия (danh từ) nghĩa là mướp tây, đậu bắp.
бамия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́мия (phiên âm Latinh bámija, IPA [ˈbamʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.