TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́мия

giống cáibất động vật
bámija[ˈbamʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́мия nghĩa là mướp tây, đậu bắp.

Nghĩa của ба́мия

Danh từ

  1. Mướp tây, đậu bắp.

Biến cách của ба́мия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́мияба́мии
Sinh cách кого? чего?ба́мииба́мий
Tặng cách кому? чему?ба́мииба́миям
Đối cách кого? что?ба́миюба́мии
Công cụ cách кем? чем?ба́миейба́миями
Giới cách о ком? о чём?ба́мииба́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бамия nghĩa là gì?

бамия (danh từ) nghĩa là mướp tây, đậu bắp.

бамия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́мия (phiên âm Latinh bámija, IPA [ˈbamʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.