TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́мпер

giống đựcbất động vật
bámper[ˈbam⁽ʲ⁾pʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́мпер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́мпер nghĩa là hãm xung, đỡ va.

Nghĩa của ба́мпер

Danh từ

  1. Hãm xung, đỡ va.

Biến cách của ба́мпер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́мперба́мперы
Sinh cách кого? чего?ба́мпераба́мперов
Tặng cách кому? чему?ба́мперуба́мперам
Đối cách кого? что?ба́мперба́мперы
Công cụ cách кем? чем?ба́мперомба́мперами
Giới cách о ком? о чём?ба́мпереба́мперах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бампер nghĩa là gì?

бампер (danh từ) nghĩa là hãm xung, đỡ va.

бампер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́мпер (phiên âm Latinh bámper, IPA [ˈbam⁽ʲ⁾pʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.