ба́мпер
giống đựcbất động vật
bámper[ˈbam⁽ʲ⁾pʲɪr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ба́мпер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́мпер nghĩa là hãm xung, đỡ va.
Nghĩa của ба́мпер
Danh từ
- Hãm xung, đỡ va.
Biến cách của ба́мпер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́мпер | ба́мперы |
| Sinh cách кого? чего? | ба́мпера | ба́мперов |
| Tặng cách кому? чему? | ба́мперу | ба́мперам |
| Đối cách кого? что? | ба́мпер | ба́мперы |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́мпером | ба́мперами |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́мпере | ба́мперах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бампер nghĩa là gì?
бампер (danh từ) nghĩa là hãm xung, đỡ va.
бампер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́мпер (phiên âm Latinh bámper, IPA [ˈbam⁽ʲ⁾pʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.