TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бана́льный

banálʹnyj[bɐˈnalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бана́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бана́льный nghĩa là tầm thường, vô vị.

Nghĩa của бана́льный

Tính từ

  1. Tầm thường, vô vị, không có gì đặc sắc.
    • бана́льная исто́рияchuyện chó chết

Biến cách của бана́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбана́льныйбана́льноебана́льнаябана́льные
Sinh cáchбана́льногобана́льногобана́льнойбана́льных
Tặng cáchбана́льномубана́льномубана́льнойбана́льным
Đối cáchбана́льный / бана́льногобана́льноебана́льнуюбана́льные / бана́льных
Công cụ cáchбана́льнымбана́льнымбана́льнойбана́льными
Giới cáchбана́льномбана́льномбана́льнойбана́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

банальный nghĩa là gì?

банальный (tính từ) nghĩa là tầm thường, vô vị.

банальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бана́льный (phiên âm Latinh banálʹnyj, IPA [bɐˈnalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.