банке́т
giống đựcbất động vật
bankét[bɐnˈkʲet]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên банке́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
банке́т nghĩa là bữa tiệc, yến tiệc.
Nghĩa của банке́т
Danh từ
- Bữa tiệc, yến tiệc.
- устра́ивать банке́тtổ chức bữa tiệc
Biến cách của банке́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | банке́т | банке́ты |
| Sinh cách кого? чего? | банке́та | банке́тов |
| Tặng cách кому? чему? | банке́ту | банке́там |
| Đối cách кого? что? | банке́т | банке́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | банке́том | банке́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | банке́те | банке́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
банкет nghĩa là gì?
банкет (danh từ) nghĩa là bữa tiệc, yến tiệc.
банкет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là банке́т (phiên âm Latinh bankét, IPA [bɐnˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.