TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

банке́т

giống đựcbất động vật
bankét[bɐnˈkʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên банке́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

банке́т nghĩa là bữa tiệc, yến tiệc.

Nghĩa của банке́т

Danh từ

  1. Bữa tiệc, yến tiệc.
    • устра́ивать банке́тtổ chức bữa tiệc

Biến cách của банке́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?банке́тбанке́ты
Sinh cách кого? чего?банке́табанке́тов
Tặng cách кому? чему?банке́тубанке́там
Đối cách кого? что?банке́тбанке́ты
Công cụ cách кем? чем?банке́томбанке́тами
Giới cách о ком? о чём?банке́тебанке́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

банкет nghĩa là gì?

банкет (danh từ) nghĩa là bữa tiệc, yến tiệc.

банкет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là банке́т (phiên âm Latinh bankét, IPA [bɐnˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.