TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

банки́р

giống đựcđộng vật
bankír[bɐnˈkʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên банки́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

банки́р nghĩa là chủ ngân hàng, chủ nhà băng.

Nghĩa của банки́р

Danh từ

  1. Chủ ngân hàng, chủ nhà băng.

Biến cách của банки́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?банки́рбанки́ры
Sinh cách кого? чего?банки́рабанки́ров
Tặng cách кому? чему?банки́рубанки́рам
Đối cách кого? что?банки́рабанки́ров
Công cụ cách кем? чем?банки́ромбанки́рами
Giới cách о ком? о чём?банки́ребанки́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

банкир nghĩa là gì?

банкир (danh từ) nghĩa là chủ ngân hàng, chủ nhà băng.

банкир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là банки́р (phiên âm Latinh bankír, IPA [bɐnˈkʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.