TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

банки́рский

bankírskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên банки́рский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

банки́рский nghĩa là chủ nhà băng.

Nghĩa của банки́рский

Tính từ

  1. Thuộc về chủ ngân hàng, chủ nhà băng.

Biến cách của банки́рский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбанки́рскийбанки́рскоебанки́рскаябанки́рские
Sinh cáchбанки́рскогобанки́рскогобанки́рскойбанки́рских
Tặng cáchбанки́рскомубанки́рскомубанки́рскойбанки́рским
Đối cáchбанки́рскийбанки́рскоебанки́рскуюбанки́рские
Công cụ cáchбанки́рскимбанки́рскимбанки́рскойбанки́рскими
Giới cáchбанки́рскомбанки́рскомбанки́рскойбанки́рских
Dạng ngắn*банки́рск*банки́рско*банки́рскабанки́рски

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

банкирский nghĩa là gì?

банкирский (tính từ) nghĩa là chủ nhà băng.

банкирский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là банки́рский (phiên âm Latinh bankírskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.