TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

банкро́тство

giống trungbất động vật
bankrótstvo[bɐnˈkrot͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên банкро́тство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

банкро́тство nghĩa là sự vỡ nợ, phá sản.

Nghĩa của банкро́тство

Danh từ

  1. Sự vỡ nợ, phá sản, khánh kiệt, sạt nghiệp.
    • полити́ческое банкро́тствоsự phá sản (thất bại) chính trị

Biến cách của банкро́тство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?банкро́тствобанкро́тства
Sinh cách кого? чего?банкро́тствабанкро́тств
Tặng cách кому? чему?банкро́тствубанкро́тствам
Đối cách кого? что?банкро́тствобанкро́тства
Công cụ cách кем? чем?банкро́тствомбанкро́тствами
Giới cách о ком? о чём?банкро́тствебанкро́тствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

банкротство nghĩa là gì?

банкротство (danh từ) nghĩa là sự vỡ nợ, phá sản.

банкротство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là банкро́тство (phiên âm Latinh bankrótstvo, IPA [bɐnˈkrot͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.