банкро́т
Dấu sắc trên банкро́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
банкро́т nghĩa là người bị vỡ nợ.
Nghĩa của банкро́т
Danh từ
- Người bị vỡ nợ (bị phá sản, bị khánh kiệt).
- объяви́ть себя́ банкро́томtuyên bố vỡ nợ (phá sản)
Biến cách của банкро́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | банкро́т | банкро́ты |
| Sinh cách кого? чего? | банкро́та | банкро́тов |
| Tặng cách кому? чему? | банкро́ту | банкро́там |
| Đối cách кого? что? | банкро́та | банкро́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | банкро́том | банкро́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | банкро́те | банкро́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
банкрот nghĩa là gì?
банкрот (danh từ) nghĩa là người bị vỡ nợ.
банкрот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là банкро́т (phiên âm Latinh bankrót, IPA [bɐnˈkrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.