TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́ннер

giống đựcbất động vật
bánnɛr[ˈban(ː)ɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́ннер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́ннер nghĩa là cờ, bảng, hình quảng cáo.

Nghĩa của ба́ннер

Danh từ

  1. Cờ, bảng.
  2. Hình quảng cáo.

Biến cách của ба́ннер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́ннерба́ннеры
Sinh cách кого? чего?ба́ннераба́ннеров
Tặng cách кому? чему?ба́ннеруба́ннерам
Đối cách кого? что?ба́ннерба́ннеры
Công cụ cách кем? чем?ба́ннеромба́ннерами
Giới cách о ком? о чём?ба́ннереба́ннерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

баннер nghĩa là gì?

баннер (danh từ) nghĩa là cờ, bảng, hình quảng cáo.

баннер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́ннер (phiên âm Latinh bánnɛr, IPA [ˈban(ː)ɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.