TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́нник

giống đựcđộng vật
bánnik[ˈbanʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́нник nghĩa là cái thông nòng, chổi lau nòng.

Nghĩa của ба́нник

Danh từ

  1. Cái thông nòng, chổi lau nòng.

Biến cách của ба́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́нникба́нники
Sinh cách кого? чего?ба́нникаба́нников
Tặng cách кому? чему?ба́нникуба́нникам
Đối cách кого? что?ба́нникаба́нников
Công cụ cách кем? чем?ба́нникомба́нниками
Giới cách о ком? о чём?ба́нникеба́нниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

банник nghĩa là gì?

банник (danh từ) nghĩa là cái thông nòng, chổi lau nòng.

банник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́нник (phiên âm Latinh bánnik, IPA [ˈbanʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.