бара́к
Dấu sắc trên бара́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бара́к nghĩa là lều, quán ván.
Nghĩa của бара́к
Danh từ
- Lều, quán ván, lán gỗ.
Biến cách của бара́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бара́к | бара́ки |
| Sinh cách кого? чего? | бара́ка | бара́ков |
| Tặng cách кому? чему? | бара́ку | бара́кам |
| Đối cách кого? что? | бара́к | бара́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | бара́ком | бара́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | бара́ке | бара́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với бара́к
- Барак Обама - христианин. Barack Obama là một người theo đạo Cơ-đốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1978910
- Барак Обама христианин. Barack Obama là một người theo đạo Cơ-đốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5093709
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
барак nghĩa là gì?
барак (danh từ) nghĩa là lều, quán ván.
барак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бара́к (phiên âm Latinh barák, IPA [bɐˈrak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.