TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бараба́нный

barabánnyj[bərɐˈbanːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бараба́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бараба́нный nghĩa là Thuộc về trống.

Nghĩa của бараба́нный

Tính từ

  1. Thuộc về trống.
    • барабанный бойhồi (tiếng) trống
    • бараба́нная перепо́нка(giải phẫu) màng nhĩ, màng tai

Biến cách của бараба́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбараба́нныйбараба́нноебараба́ннаябараба́нные
Sinh cáchбараба́нногобараба́нногобараба́ннойбараба́нных
Tặng cáchбараба́нномубараба́нномубараба́ннойбараба́нным
Đối cáchбараба́нный / бараба́нногобараба́нноебараба́ннуюбараба́нные / бараба́нных
Công cụ cáchбараба́ннымбараба́ннымбараба́ннойбараба́нными
Giới cáchбараба́нномбараба́нномбараба́ннойбараба́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

барабанный nghĩa là gì?

барабанный (tính từ) nghĩa là Thuộc về trống.

барабанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бараба́нный (phiên âm Latinh barabánnyj, IPA [bərɐˈbanːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.