TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

барито́н

giống đựcbất động vật
baritón[bərʲɪˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên барито́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

барито́н nghĩa là giọng nam trung, giọng baritôn.

Nghĩa của барито́н

Danh từ

  1. голос Giọng nam trung, giọng baritôn.
  2. певец Người có giọng nam trung, ca sĩ hát giọng nam trung.

Biến cách của барито́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?барито́нбарито́ны
Sinh cách кого? чего?барито́набарито́нов
Tặng cách кому? чему?барито́нубарито́нам
Đối cách кого? что?барито́нбарито́ны
Công cụ cách кем? чем?барито́номбарито́нами
Giới cách о ком? о чём?барито́небарито́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

баритон nghĩa là gì?

баритон (danh từ) nghĩa là giọng nam trung, giọng baritôn.

баритон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là барито́н (phiên âm Latinh baritón, IPA [bərʲɪˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.