барито́н
Dấu sắc trên барито́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
барито́н nghĩa là giọng nam trung, giọng baritôn.
Nghĩa của барито́н
Danh từ
- голос Giọng nam trung, giọng baritôn.
- певец Người có giọng nam trung, ca sĩ hát giọng nam trung.
Biến cách của барито́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | барито́н | барито́ны |
| Sinh cách кого? чего? | барито́на | барито́нов |
| Tặng cách кому? чему? | барито́ну | барито́нам |
| Đối cách кого? что? | барито́н | барито́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | барито́ном | барито́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | барито́не | барито́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
баритон nghĩa là gì?
баритон (danh từ) nghĩa là giọng nam trung, giọng baritôn.
баритон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là барито́н (phiên âm Latinh baritón, IPA [bərʲɪˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.