ба́рин
Dấu sắc trên ба́рин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́рин nghĩa là địa chủ, quý tộc, ông chủ, chủ nhân.
Nghĩa của ба́рин
Danh từ
- помещик Địa chủ, quý tộc.
- хозяин Ông chủ, chủ nhân.
- khẩu ngữ Kẻ đùn việc.
Biến cách của ба́рин (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́рин | ба́ре |
| Sinh cách кого? чего? | ба́рина | ба́р |
| Tặng cách кому? чему? | ба́рину | ба́рам |
| Đối cách кого? что? | ба́рина | ба́р |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́рином | ба́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́рине | ба́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ба́рин
Đồng nghĩa
Họ từ của ба́рин
Câu ví dụ với ба́рин
- Том сидел в баре, попивая "Кровавую Мэри". Tom đang ngồi ở trong quán bar uống một cốc Bloody Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5484005
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
барин nghĩa là gì?
барин (danh từ) nghĩa là địa chủ, quý tộc, ông chủ, chủ nhân.
барин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́рин (phiên âm Latinh bárin, IPA [ˈbarʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.