TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́рин

giống đựcđộng vật
bárin[ˈbarʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́рин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́рин nghĩa là địa chủ, quý tộc, ông chủ, chủ nhân.

Nghĩa của ба́рин

Danh từ

  1. помещик Địa chủ, quý tộc.
  2. хозяин Ông chủ, chủ nhân.
  3. khẩu ngữ Kẻ đùn việc.

Biến cách của ба́рин (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́ринба́ре
Sinh cách кого? чего?ба́ринаба́р
Tặng cách кому? чему?ба́ринуба́рам
Đối cách кого? что?ба́ринаба́р
Công cụ cách кем? чем?ба́риномба́рами
Giới cách о ком? о чём?ба́ринеба́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ба́рин

Đồng nghĩa

Họ từ của ба́рин

Câu ví dụ với ба́рин

  • Том сидел в баре, попивая "Кровавую Мэри". Tom đang ngồi ở trong quán bar uống một cốc Bloody Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5484005

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

барин nghĩa là gì?

барин (danh từ) nghĩa là địa chủ, quý tộc, ông chủ, chủ nhân.

барин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́рин (phiên âm Latinh bárin, IPA [ˈbarʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.