барока́мера
Dấu sắc trên барока́мера chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
барока́мера nghĩa là buồng áp lực, buồng khí áp.
Nghĩa của барока́мера
Danh từ
- Buồng áp lực, buồng khí áp.
Biến cách của барока́мера (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | барока́мера | барока́меры |
| Sinh cách кого? чего? | барока́меры | барока́мер |
| Tặng cách кому? чему? | барока́мере | барока́мерам |
| Đối cách кого? что? | барока́меру | барока́меры |
| Công cụ cách кем? чем? | барока́мерой | барока́мерами |
| Giới cách о ком? о чём? | барока́мере | барока́мерах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
барокамера nghĩa là gì?
барокамера (danh từ) nghĩa là buồng áp lực, buồng khí áp.
барокамера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là барока́мера (phiên âm Latinh barokámera); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.