TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

барока́мера

giống cáibất động vật
barokámera giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên барока́мера chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

барока́мера nghĩa là buồng áp lực, buồng khí áp.

Nghĩa của барока́мера

Danh từ

  1. Buồng áp lực, buồng khí áp.

Biến cách của барока́мера (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?барока́мерабарока́меры
Sinh cách кого? чего?барока́мерыбарока́мер
Tặng cách кому? чему?барока́меребарока́мерам
Đối cách кого? что?барока́мерубарока́меры
Công cụ cách кем? чем?барока́меройбарока́мерами
Giới cách о ком? о чём?барока́меребарока́мерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

барокамера nghĩa là gì?

барокамера (danh từ) nghĩa là buồng áp lực, buồng khí áp.

барокамера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là барока́мера (phiên âm Latinh barokámera); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.