TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баро́метр

giống đựcbất động vật
barómetr[bɐˈromʲɪt(ə)r] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баро́метр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баро́метр nghĩa là khí áp kế, phong vũ biểu.

Nghĩa của баро́метр

Danh từ

  1. Khí áp kế, phong vũ biểu.
    • баро́метр па́даетáp lực hạ xuống
    • баро́метр поднима́етьсяáp lực tăng lên

Biến cách của баро́метр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?баро́метрбаро́метры
Sinh cách кого? чего?баро́метрабаро́метров
Tặng cách кому? чему?баро́метрубаро́метрам
Đối cách кого? что?баро́метрбаро́метры
Công cụ cách кем? чем?баро́метромбаро́метрами
Giới cách о ком? о чём?баро́метребаро́метрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

барометр nghĩa là gì?

барометр (danh từ) nghĩa là khí áp kế, phong vũ biểu.

барометр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баро́метр (phiên âm Latinh barómetr, IPA [bɐˈromʲɪt(ə)r]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.