баро́метр
Dấu sắc trên баро́метр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
баро́метр nghĩa là khí áp kế, phong vũ biểu.
Nghĩa của баро́метр
Danh từ
- Khí áp kế, phong vũ biểu.
- баро́метр па́даетáp lực hạ xuống
- баро́метр поднима́етьсяáp lực tăng lên
Biến cách của баро́метр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | баро́метр | баро́метры |
| Sinh cách кого? чего? | баро́метра | баро́метров |
| Tặng cách кому? чему? | баро́метру | баро́метрам |
| Đối cách кого? что? | баро́метр | баро́метры |
| Công cụ cách кем? чем? | баро́метром | баро́метрами |
| Giới cách о ком? о чём? | баро́метре | баро́метрах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
барометр nghĩa là gì?
барометр (danh từ) nghĩa là khí áp kế, phong vũ biểu.
барометр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là баро́метр (phiên âm Latinh barómetr, IPA [bɐˈromʲɪt(ə)r]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.