TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баро́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
barón[bɐˈron] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баро́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баро́н nghĩa là nam tước.

Nghĩa của баро́н

Danh từ

  1. Nam tước.

Biến cách của баро́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?баро́нбаро́ны
Sinh cách кого? чего?баро́набаро́нов
Tặng cách кому? чему?баро́нубаро́нам
Đối cách кого? что?баро́набаро́нов
Công cụ cách кем? чем?баро́номбаро́нами
Giới cách о ком? о чём?баро́небаро́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

барон nghĩa là gì?

барон (danh từ) nghĩa là nam tước.

барон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баро́н (phiên âm Latinh barón, IPA [bɐˈron]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.