баро́н
barón[bɐˈron]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên баро́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
баро́н nghĩa là nam tước.
Nghĩa của баро́н
Danh từ
- Nam tước.
Biến cách của баро́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | баро́н | баро́ны |
| Sinh cách кого? чего? | баро́на | баро́нов |
| Tặng cách кому? чему? | баро́ну | баро́нам |
| Đối cách кого? что? | баро́на | баро́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | баро́ном | баро́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | баро́не | баро́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
барон nghĩa là gì?
барон (danh từ) nghĩa là nam tước.
барон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là баро́н (phiên âm Latinh barón, IPA [bɐˈron]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.