TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бархати́стый

barxatístyj[bərxɐˈtʲistɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бархати́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бархати́стый nghĩa là mướt như nhung, mịn màng.

Nghĩa của бархати́стый

Tính từ

  1. Mướt như nhung, mịn màng.
  2. nghĩa bóng о золосе Dịu dàng, êm ái.

Biến cách của бархати́стый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбархати́стыйбархати́стоебархати́стаябархати́стые
Sinh cáchбархати́стогобархати́стогобархати́стойбархати́стых
Tặng cáchбархати́стомубархати́стомубархати́стойбархати́стым
Đối cáchбархати́стый / бархати́стогобархати́стоебархати́стуюбархати́стые / бархати́стых
Công cụ cáchбархати́стымбархати́стымбархати́стойбархати́стыми
Giới cáchбархати́стомбархати́стомбархати́стойбархати́стых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của бархати́стый

So sánh hơn(по)бархати́стее

Câu hỏi thường gặp

бархатистый nghĩa là gì?

бархатистый (tính từ) nghĩa là mướt như nhung, mịn màng.

бархатистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бархати́стый (phiên âm Latinh barxatístyj, IPA [bərxɐˈtʲistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.