ба́рский
bárskij[ˈbarskʲɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ба́рский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́рский nghĩa là quý tộc.
Nghĩa của ба́рский
Tính từ
- Thuộc về địa chủ, quý tộc.
- ба́рские зама́шкиcử chỉ (điệu bộ, bộ dạng) quý tộc
Biến cách của ба́рский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ба́рский | ба́рское | ба́рская | ба́рские |
| Sinh cách | ба́рского | ба́рского | ба́рской | ба́рских |
| Tặng cách | ба́рскому | ба́рскому | ба́рской | ба́рским |
| Đối cách | ба́рский / ба́рского | ба́рское | ба́рскую | ба́рские / ба́рских |
| Công cụ cách | ба́рским | ба́рским | ба́рской | ба́рскими |
| Giới cách | ба́рском | ба́рском | ба́рской | ба́рских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của ба́рский
Câu hỏi thường gặp
барский nghĩa là gì?
барский (tính từ) nghĩa là quý tộc.
барский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́рский (phiên âm Latinh bárskij, IPA [ˈbarskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.