TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́рский

bárskij[ˈbarskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́рский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́рский nghĩa là quý tộc.

Nghĩa của ба́рский

Tính từ

  1. Thuộc về địa chủ, quý tộc.
    • ба́рские зама́шкиcử chỉ (điệu bộ, bộ dạng) quý tộc

Biến cách của ба́рский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchба́рскийба́рскоеба́рскаяба́рские
Sinh cáchба́рскогоба́рскогоба́рскойба́рских
Tặng cáchба́рскомуба́рскомуба́рскойба́рским
Đối cáchба́рский / ба́рскогоба́рскоеба́рскуюба́рские / ба́рских
Công cụ cáchба́рскимба́рскимба́рскойба́рскими
Giới cáchба́рскомба́рскомба́рскойба́рских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của ба́рский

Câu hỏi thường gặp

барский nghĩa là gì?

барский (tính từ) nghĩa là quý tộc.

барский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́рский (phiên âm Latinh bárskij, IPA [ˈbarskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.