TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́рхатка

giống cáibất động vật
bárxatka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́рхатка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́рхатка nghĩa là băng nhung, dải nhung.

Nghĩa của ба́рхатка

Danh từ

  1. Băng nhung, dải nhung.

Biến cách của ба́рхатка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́рхаткаба́рхатки
Sinh cách кого? чего?ба́рхаткиба́рхаток
Tặng cách кому? чему?ба́рхаткеба́рхаткам
Đối cách кого? что?ба́рхаткуба́рхатки
Công cụ cách кем? чем?ба́рхаткойба́рхатками
Giới cách о ком? о чём?ба́рхаткеба́рхатках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бархатка nghĩa là gì?

бархатка (danh từ) nghĩa là băng nhung, dải nhung.

бархатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́рхатка (phiên âm Latinh bárxatka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.