ба́рхатка
giống cáibất động vật
bárxatka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ба́рхатка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́рхатка nghĩa là băng nhung, dải nhung.
Nghĩa của ба́рхатка
Danh từ
- Băng nhung, dải nhung.
Biến cách của ба́рхатка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́рхатка | ба́рхатки |
| Sinh cách кого? чего? | ба́рхатки | ба́рхаток |
| Tặng cách кому? чему? | ба́рхатке | ба́рхаткам |
| Đối cách кого? что? | ба́рхатку | ба́рхатки |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́рхаткой | ба́рхатками |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́рхатке | ба́рхатках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бархатка nghĩa là gì?
бархатка (danh từ) nghĩa là băng nhung, dải nhung.
бархатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́рхатка (phiên âm Latinh bárxatka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.