TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́рщина

giống cáibất động vật
bárščina[ˈbarɕːɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́рщина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́рщина nghĩa là chế độ lao dịch, tạp dịch.

Nghĩa của ба́рщина

Danh từ

  1. Chế độ lao dịch, tạp dịch, sưu dịch.

Biến cách của ба́рщина (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ба́рщина
Sinh cách кого? чего?ба́рщины
Tặng cách кому? чему?ба́рщине
Đối cách кого? что?ба́рщину
Công cụ cách кем? чем?ба́рщиной
Giới cách о ком? о чём?ба́рщине

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

барщина nghĩa là gì?

барщина (danh từ) nghĩa là chế độ lao dịch, tạp dịch.

барщина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́рщина (phiên âm Latinh bárščina, IPA [ˈbarɕːɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.