TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́рыня

giống cáiđộng vật
bárynja[ˈbarɨnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́рыня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́рыня nghĩa là vợ địa chủ, bà chủ, phu nhân.

Nghĩa của ба́рыня

Danh từ

  1. помещица Vợ địa chủ (quý tộc).
  2. хозяйка Bà chủ, phu nhân, bà.
  3. khẩu ngữ Kẻ đùn việc.

Biến cách của ба́рыня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́рыняба́рыни
Sinh cách кого? чего?ба́рыниба́рынь
Tặng cách кому? чему?ба́рынеба́рыням
Đối cách кого? что?ба́рынюба́рынь
Công cụ cách кем? чем?ба́рынейба́рынями
Giới cách о ком? о чём?ба́рынеба́рынях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ба́рыня

Đồng nghĩa

Họ từ của ба́рыня

Câu hỏi thường gặp

барыня nghĩa là gì?

барыня (danh từ) nghĩa là vợ địa chủ, bà chủ, phu nhân.

барыня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́рыня (phiên âm Latinh bárynja, IPA [ˈbarɨnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.