беготня́
Dấu sắc trên беготня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беготня́ nghĩa là sự chạy lăng quăng, rối rít.
Nghĩa của беготня́
Danh từ
- Sự chạy lăng quăng, rối rít.
- беготня́ взад и вперёд[sự] chạy ngược chạy xuôi, chạy lăng quăng
Biến cách của беготня́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | беготня́ | беготни́ |
| Sinh cách кого? чего? | беготни́ | беготне́й |
| Tặng cách кому? чему? | беготне́ | беготня́м |
| Đối cách кого? что? | беготню́ | беготни́ |
| Công cụ cách кем? чем? | беготнёй | беготня́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | беготне́ | беготня́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
беготня nghĩa là gì?
беготня (danh từ) nghĩa là sự chạy lăng quăng, rối rít.
беготня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беготня́ (phiên âm Latinh begotnjá, IPA [bʲɪɡɐtʲˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.