TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беготня́

giống cáibất động vật
begotnjá[bʲɪɡɐtʲˈnʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беготня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беготня́ nghĩa là sự chạy lăng quăng, rối rít.

Nghĩa của беготня́

Danh từ

  1. Sự chạy lăng quăng, rối rít.
    • беготня́ взад и вперёд[sự] chạy ngược chạy xuôi, chạy lăng quăng

Biến cách của беготня́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?беготня́беготни́
Sinh cách кого? чего?беготни́беготне́й
Tặng cách кому? чему?беготне́беготня́м
Đối cách кого? что?беготню́беготни́
Công cụ cách кем? чем?беготнёйбеготня́ми
Giới cách о ком? о чём?беготне́беготня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

беготня nghĩa là gì?

беготня (danh từ) nghĩa là sự chạy lăng quăng, rối rít.

беготня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беготня́ (phiên âm Latinh begotnjá, IPA [bʲɪɡɐtʲˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.