бе́гство
Dấu sắc trên бе́гство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бе́гство nghĩa là trốn, chạy trốn, vượt ngục.
Nghĩa của бе́гство
Danh từ
- побег [sự] trốn, chạy trốn, tẩu thoát, trốn thoát.
- из тюрьмы [sự] vượt ngục.
- поспешное оступление [cuộc] tháo chạy, rút chạy, đào tẩu.
- обраща́ть в бе́гствоbức [phải] chạy
- спаса́ться бе́гствомbỏ chạy, tháo chạy
- пани́ческой бе́гство[cuộc] tháo chạy tán loạn, rút chạy tán loạn, hoảng sợ bỏ chạy
Biến cách của бе́гство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бе́гство | бе́гства |
| Sinh cách кого? чего? | бе́гства | бе́гств |
| Tặng cách кому? чему? | бе́гству | бе́гствам |
| Đối cách кого? что? | бе́гство | бе́гства |
| Công cụ cách кем? чем? | бе́гством | бе́гствами |
| Giới cách о ком? о чём? | бе́гстве | бе́гствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бегство nghĩa là gì?
бегство (danh từ) nghĩa là trốn, chạy trốn, vượt ngục.
бегство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бе́гство (phiên âm Latinh bégstvo, IPA [ˈbʲekstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.