TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бе́гство

giống trungbất động vật
bégstvo[ˈbʲekstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бе́гство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бе́гство nghĩa là trốn, chạy trốn, vượt ngục.

Nghĩa của бе́гство

Danh từ

  1. побег [sự] trốn, chạy trốn, tẩu thoát, trốn thoát.
  2. из тюрьмы [sự] vượt ngục.
  3. поспешное оступление [cuộc] tháo chạy, rút chạy, đào tẩu.
    • обраща́ть в бе́гствоbức [phải] chạy
    • спаса́ться бе́гствомbỏ chạy, tháo chạy
    • пани́ческой бе́гство[cuộc] tháo chạy tán loạn, rút chạy tán loạn, hoảng sợ bỏ chạy

Biến cách của бе́гство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бе́гствобе́гства
Sinh cách кого? чего?бе́гствабе́гств
Tặng cách кому? чему?бе́гствубе́гствам
Đối cách кого? что?бе́гствобе́гства
Công cụ cách кем? чем?бе́гствомбе́гствами
Giới cách о ком? о чём?бе́гствебе́гствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бегство nghĩa là gì?

бегство (danh từ) nghĩa là trốn, chạy trốn, vượt ngục.

бегство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бе́гство (phiên âm Latinh bégstvo, IPA [ˈbʲekstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.