TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безболе́зненный

bezboléznennyj[bʲɪzbɐˈlʲezʲnʲɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безболе́зненный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безболе́зненный nghĩa là không đau, dễ dàng.

Nghĩa của безболе́зненный

Tính từ

  1. Không đau.
  2. Không gây hậu quả nghiêm trọng, dễ dàng.
    • безболе́зненное реше́ниевопро́са — giải pháp dễ dàng của vấn đề

Biến cách của безболе́зненный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезболе́зненныйбезболе́зненноебезболе́зненнаябезболе́зненные
Sinh cáchбезболе́зненногобезболе́зненногобезболе́зненнойбезболе́зненных
Tặng cáchбезболе́зненномубезболе́зненномубезболе́зненнойбезболе́зненным
Đối cáchбезболе́зненный / безболе́зненногобезболе́зненноебезболе́зненнуюбезболе́зненные / безболе́зненных
Công cụ cáchбезболе́зненнымбезболе́зненнымбезболе́зненнойбезболе́зненными
Giới cáchбезболе́зненномбезболе́зненномбезболе́зненнойбезболе́зненных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của безболе́зненный

So sánh hơnбезболе́зненнее

Câu hỏi thường gặp

безболезненный nghĩa là gì?

безболезненный (tính từ) nghĩa là không đau, dễ dàng.

безболезненный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безболе́зненный (phiên âm Latinh bezboléznennyj, IPA [bʲɪzbɐˈlʲezʲnʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.