TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безве́стность

giống cáibất động vật
bezvéstnostʹ[bʲɪzˈvʲesnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безве́стность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безве́стность nghĩa là chưa có tiếng.

Nghĩa của безве́стность

Danh từ

  1. Tình trạng không ai biết, chưa có tiếng.
    • жить в безве́стностиsống cuộc đời ít ai biết đến

Biến cách của безве́стность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безве́стностьбезве́стности
Sinh cách кого? чего?безве́стностибезве́стностей
Tặng cách кому? чему?безве́стностибезве́стностям
Đối cách кого? что?безве́стностьбезве́стности
Công cụ cách кем? чем?безве́стностьюбезве́стностями
Giới cách о ком? о чём?безве́стностибезве́стностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của безве́стность

Câu hỏi thường gặp

безвестность nghĩa là gì?

безвестность (danh từ) nghĩa là chưa có tiếng.

безвестность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безве́стность (phiên âm Latinh bezvéstnostʹ, IPA [bʲɪzˈvʲesnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.