TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безде́йствовать

thể chưa hoàn thành
bezdéjstvovatʹ[bʲɪzʲˈdʲejstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безде́йствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безде́йствовать nghĩa là không hoạt động, không làm việc, ngồi không.

Nghĩa của безде́йствовать

Động từ

  1. о человеке Không hoạt động, không làm việc, ngồi không.
  2. Tình trạng không hoạt động, không làm việc, ngồi không.
  3. Vô tài, bất tài, không có tài.
  4. о машине и т. п. Ngừng chạy.
  5. о человеке Người không có tài (vô tài, bất tài).
  6. о произведении Vụng về, không khéo.

Chia động từ безде́йствовать

NgôiHiện tại
ябезде́йствую
тыбезде́йствуешь
он / она́ / оно́безде́йствует
мыбезде́йствуем
выбезде́йствуете
они́безде́йствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бездействовать.

Quá khứ

Giống đực (он)безде́йствовал
Giống cái (она́)безде́йствовала
Giống trung (оно́)безде́йствовало
Số nhiều (они́)безде́йствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)безде́йствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)безде́йствуйте

Câu hỏi thường gặp

бездействовать nghĩa là gì?

бездействовать (động từ) nghĩa là không hoạt động, không làm việc, ngồi không.

бездействовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безде́йствовать (phiên âm Latinh bezdéjstvovatʹ, IPA [bʲɪzʲˈdʲejstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.