безде́йствовать
Dấu sắc trên безде́йствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безде́йствовать nghĩa là không hoạt động, không làm việc, ngồi không.
Nghĩa của безде́йствовать
Động từ
- о человеке Không hoạt động, không làm việc, ngồi không.
- Tình trạng không hoạt động, không làm việc, ngồi không.
- Vô tài, bất tài, không có tài.
- о машине и т. п. Ngừng chạy.
- о человеке Người không có tài (vô tài, bất tài).
- о произведении Vụng về, không khéo.
Chia động từ безде́йствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | безде́йствую |
| ты | безде́йствуешь |
| он / она́ / оно́ | безде́йствует |
| мы | безде́йствуем |
| вы | безде́йствуете |
| они́ | безде́йствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бездействовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | безде́йствовал |
| Giống cái (она́) | безде́йствовала |
| Giống trung (оно́) | безде́йствовало |
| Số nhiều (они́) | безде́йствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | безде́йствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | безде́йствуйте |
Câu hỏi thường gặp
бездействовать nghĩa là gì?
бездействовать (động từ) nghĩa là không hoạt động, không làm việc, ngồi không.
бездействовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безде́йствовать (phiên âm Latinh bezdéjstvovatʹ, IPA [bʲɪzʲˈdʲejstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.