TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безде́льничать

thể chưa hoàn thành
bezdélʹničatʹ[bʲɪzʲˈdʲelʲnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безде́льничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безде́льничать nghĩa là ăn không ngồi rồi, ngồi không.

Nghĩa của безде́льничать

Động từ

  1. Ăn không ngồi rồi, ngồi không, nằm khàn, không làm lụng gì hết.

Chia động từ безде́льничать

NgôiHiện tại
ябезде́льничаю
тыбезде́льничаешь
он / она́ / оно́безде́льничает
мыбезде́льничаем
выбезде́льничаете
они́безде́льничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бездельничать.

Quá khứ

Giống đực (он)безде́льничал
Giống cái (она́)безде́льничала
Giống trung (оно́)безде́льничало
Số nhiều (они́)безде́льничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)безде́льничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)безде́льничайте

Câu hỏi thường gặp

бездельничать nghĩa là gì?

бездельничать (động từ) nghĩa là ăn không ngồi rồi, ngồi không.

бездельничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безде́льничать (phiên âm Latinh bezdélʹničatʹ, IPA [bʲɪzʲˈdʲelʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.