безде́льничать
Dấu sắc trên безде́льничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безде́льничать nghĩa là ăn không ngồi rồi, ngồi không.
Nghĩa của безде́льничать
Động từ
- Ăn không ngồi rồi, ngồi không, nằm khàn, không làm lụng gì hết.
Chia động từ безде́льничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | безде́льничаю |
| ты | безде́льничаешь |
| он / она́ / оно́ | безде́льничает |
| мы | безде́льничаем |
| вы | безде́льничаете |
| они́ | безде́льничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бездельничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | безде́льничал |
| Giống cái (она́) | безде́льничала |
| Giống trung (оно́) | безде́льничало |
| Số nhiều (они́) | безде́льничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | безде́льничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | безде́льничайте |
Câu hỏi thường gặp
бездельничать nghĩa là gì?
бездельничать (động từ) nghĩa là ăn không ngồi rồi, ngồi không.
бездельничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безде́льничать (phiên âm Latinh bezdélʹničatʹ, IPA [bʲɪzʲˈdʲelʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.