TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бе́здна

giống cáibất động vật
bézdna[ˈbʲeznə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бе́здна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бе́здна nghĩa là vực thẳm, vực sâu.

Nghĩa của бе́здна

Danh từ

  1. Vực thẳm, vực sâu.
    • у него́ бе́здна делanh ấy có rất nhiều việc

Biến cách của бе́здна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бе́зднабе́здны
Sinh cách кого? чего?бе́здныбе́здн
Tặng cách кому? чему?бе́зднебе́зднам
Đối cách кого? что?бе́зднубе́здны
Công cụ cách кем? чем?бе́зднойбе́зднами
Giới cách о ком? о чём?бе́зднебе́зднах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бездна nghĩa là gì?

бездна (danh từ) nghĩa là vực thẳm, vực sâu.

бездна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бе́здна (phiên âm Latinh bézdna, IPA [ˈbʲeznə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.