бездо́ждье
giống trungbất động vật
bezdóždʹje
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бездо́ждье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бездо́ждье nghĩa là trời không mưa.
Nghĩa của бездо́ждье
Danh từ
- Trời không mưa; (засуха) hạn hán.
Biến cách của бездо́ждье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бездо́ждье | бездо́ждья |
| Sinh cách кого? чего? | бездо́ждья | бездо́ждий |
| Tặng cách кому? чему? | бездо́ждью | бездо́ждьям |
| Đối cách кого? что? | бездо́ждье | бездо́ждья |
| Công cụ cách кем? чем? | бездо́ждьем | бездо́ждьями |
| Giới cách о ком? о чём? | бездо́ждье | бездо́ждьях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бездождье nghĩa là gì?
бездождье (danh từ) nghĩa là trời không mưa.
бездождье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бездо́ждье (phiên âm Latinh bezdóždʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.