TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бездо́ждье

giống trungbất động vật
bezdóždʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бездо́ждье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бездо́ждье nghĩa là trời không mưa.

Nghĩa của бездо́ждье

Danh từ

  1. Trời không mưa; (засуха) hạn hán.

Biến cách của бездо́ждье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бездо́ждьебездо́ждья
Sinh cách кого? чего?бездо́ждьябездо́ждий
Tặng cách кому? чему?бездо́ждьюбездо́ждьям
Đối cách кого? что?бездо́ждьебездо́ждья
Công cụ cách кем? чем?бездо́ждьембездо́ждьями
Giới cách о ком? о чём?бездо́ждьебездо́ждьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бездождье nghĩa là gì?

бездождье (danh từ) nghĩa là trời không mưa.

бездождье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бездо́ждье (phiên âm Latinh bezdóždʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.