бездо́мный
Dấu sắc trên бездо́мный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бездо́мный nghĩa là không nhà không cửa, vô gia cư.
Nghĩa của бездо́мный
Tính từ
- Không nhà không cửa, vô gia cư; (не имеющий семьи) vô gia đình.
- бездо́мная соба́каchó vô chủ
Biến cách của бездо́мный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бездо́мный | бездо́мное | бездо́мная | бездо́мные |
| Sinh cách | бездо́много | бездо́много | бездо́мной | бездо́мных |
| Tặng cách | бездо́мному | бездо́мному | бездо́мной | бездо́мным |
| Đối cách | бездо́мный / бездо́много | бездо́мное | бездо́мную | бездо́мные / бездо́мных |
| Công cụ cách | бездо́мным | бездо́мным | бездо́мной | бездо́мными |
| Giới cách | бездо́мном | бездо́мном | бездо́мной | бездо́мных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với бездо́мный
- Многие спят на улице, потому что они бездомные. Nhiều người ngủ ngoài trời vì họ vô gia cư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13518305
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бездомный nghĩa là gì?
бездомный (tính từ) nghĩa là không nhà không cửa, vô gia cư.
бездомный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бездо́мный (phiên âm Latinh bezdómnyj, IPA [bʲɪzˈdomnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.