TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безды́мный

bezdýmnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безды́мный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безды́мный nghĩa là không khói.

Nghĩa của безды́мный

Tính từ

  1. Không khói.
    • бездымный по́рохthuốc súng không khói

Biến cách của безды́мный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезды́мныйбезды́мноебезды́мнаябезды́мные
Sinh cáchбезды́многобезды́многобезды́мнойбезды́мных
Tặng cáchбезды́мномубезды́мномубезды́мнойбезды́мным
Đối cáchбезды́мныйбезды́мноебезды́мнуюбезды́мные
Công cụ cáchбезды́мнымбезды́мнымбезды́мнойбезды́мными
Giới cáchбезды́мномбезды́мномбезды́мнойбезды́мных
Dạng ngắnбезды́менбезды́мнобезды́мнабезды́мны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

бездымный nghĩa là gì?

бездымный (tính từ) nghĩa là không khói.

бездымный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безды́мный (phiên âm Latinh bezdýmnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.