безду́шный
Dấu sắc trên безду́шный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безду́шный nghĩa là vô tình, khô khan, nhẫn tâm, tàn nhẫn.
Nghĩa của безду́шный
Tính từ
- чёрствый Vô tình, khô khan, hững hờ.
- жестокосердный Nhẫn tâm, tàn nhẫn, bất nhân.
- невыразительный, холодный Nhạt nhẽo, lạt lẽo, không diễn cảm.
Biến cách của безду́шный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безду́шный | безду́шное | безду́шная | безду́шные |
| Sinh cách | безду́шного | безду́шного | безду́шной | безду́шных |
| Tặng cách | безду́шному | безду́шному | безду́шной | безду́шным |
| Đối cách | безду́шный / безду́шного | безду́шное | безду́шную | безду́шные / безду́шных |
| Công cụ cách | безду́шным | безду́шным | безду́шной | безду́шными |
| Giới cách | безду́шном | безду́шном | безду́шной | безду́шных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бездушный nghĩa là gì?
бездушный (tính từ) nghĩa là vô tình, khô khan, nhẫn tâm, tàn nhẫn.
бездушный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безду́шный (phiên âm Latinh bezdúšnyj, IPA [bʲɪzˈduʂnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.