безжа́лостно
bezžálostno[bʲɪˈʐːaɫəsnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên безжа́лостно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безжа́лостно nghĩa là không thương xót.
Nghĩa của безжа́лостно
Phó từ
- Một cách không thương tiếc, không thương xót; (жестоко) [một cách] tàn nhẫn, nhẫn tâm; (беспощадно) [một cách] thẳng tay.
Câu hỏi thường gặp
безжалостно nghĩa là gì?
безжалостно (phó từ) nghĩa là không thương xót.
безжалостно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безжа́лостно (phiên âm Latinh bezžálostno, IPA [bʲɪˈʐːaɫəsnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.