TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безжа́лостно

bezžálostno[bʲɪˈʐːaɫəsnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безжа́лостно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безжа́лостно nghĩa là không thương xót.

Nghĩa của безжа́лостно

Phó từ

  1. Một cách không thương tiếc, không thương xót; (жестоко) [một cách] tàn nhẫn, nhẫn tâm; (беспощадно) [một cách] thẳng tay.

Câu hỏi thường gặp

безжалостно nghĩa là gì?

безжалостно (phó từ) nghĩa là không thương xót.

безжалостно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безжа́лостно (phiên âm Latinh bezžálostno, IPA [bʲɪˈʐːaɫəsnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.