безжа́лостный
Dấu sắc trên безжа́лостный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безжа́лостный nghĩa là không thương tiếc, không thương xót.
Nghĩa của безжа́лостный
Tính từ
- Không thương tiếc, không thương xót; (жестокий) tàn nhẫn, nhẫn tâm; (беспощадный) thẳng tay.
Biến cách của безжа́лостный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безжа́лостный | безжа́лостное | безжа́лостная | безжа́лостные |
| Sinh cách | безжа́лостного | безжа́лостного | безжа́лостной | безжа́лостных |
| Tặng cách | безжа́лостному | безжа́лостному | безжа́лостной | безжа́лостным |
| Đối cách | безжа́лостный / безжа́лостного | безжа́лостное | безжа́лостную | безжа́лостные / безжа́лостных |
| Công cụ cách | безжа́лостным | безжа́лостным | безжа́лостной | безжа́лостными |
| Giới cách | безжа́лостном | безжа́лостном | безжа́лостной | безжа́лостных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của безжа́лостный
| So sánh hơn | (по)безжа́лостнее |
Câu hỏi thường gặp
безжалостный nghĩa là gì?
безжалостный (tính từ) nghĩa là không thương tiếc, không thương xót.
безжалостный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безжа́лостный (phiên âm Latinh bezžálostnyj, IPA [bʲɪˈʐːaɫəsnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.