беззабо́тность
Dấu sắc trên беззабо́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беззабо́тность nghĩa là không lo âu, không lo lắng.
Nghĩa của беззабо́тность
Danh từ
- [Sự, tính] không lo âu, không lo lắng, vô tư lự, nhởn nhơ, vô tâm.
Biến cách của беззабо́тность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | беззабо́тность | беззабо́тности |
| Sinh cách кого? чего? | беззабо́тности | беззабо́тностей |
| Tặng cách кому? чему? | беззабо́тности | беззабо́тностям |
| Đối cách кого? что? | беззабо́тность | беззабо́тности |
| Công cụ cách кем? чем? | беззабо́тностью | беззабо́тностями |
| Giới cách о ком? о чём? | беззабо́тности | беззабо́тностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
беззаботность nghĩa là gì?
беззаботность (danh từ) nghĩa là không lo âu, không lo lắng.
беззаботность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беззабо́тность (phiên âm Latinh bezzabótnostʹ, IPA [bʲɪzːɐˈbotnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.